hamstring tendon

hamstring tendon

A physical therapist gently palpates the patient's hamstring tendon during a rehabilitation session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gân khoeo chân: "hamstring tendon" một trong các gân nằmphía sau đầu gối, nối khoeo chân (hamstring muscle) với xương. Đây bộ phận quan trọng giúp co duỗi chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The athlete injured his hamstring tendon during the race. (Vận động viên đã bị thương gân khoeo chân trong cuộc đua.)
    • Stretching the hamstring tendon can prevent muscle strains. (Kéo giãn gân khoeo chân có thể ngăn ngừa căng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a hamstring tendon": kéo căng hoặc làm tổn thương gân khoeo chân.

    • He pulled his hamstring tendon while sprinting. (Anh ấy đã kéo căng gân khoeo chân khi chạy nước rút.)
  • "hamstring tendon rupture": đứt gân khoeo chân.

    • A hamstring tendon rupture requires surgery. (Đứt gân khoeo chân cần phải phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamstring (n): khoeo chân hoặc gân khoeo chân (thường dùng để chỉ chung cả gân).

    • He has a tight hamstring. (Anh ấy khoeo chân bị căng cứng.)
  • Tendon (n): gân ( sợi nối với xương).

    • The tendon connects the muscle to the bone. (Gân nối với xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Knee tendon: gân đầu gối (mô tả chung chung hơn).
  • Posterior knee tendon: gân phía sau đầu gối (thuật ngữ giải phẫu).
Các cụm từ liên quan
  • Hamstring tendon graft: mảnh ghép gân khoeo chân (dùng trong phẫu thuật tái tạo dây chằng).
    • Surgeons often use a hamstring tendon graft for ACL reconstruction. (Các bác sĩ phẫu thuật thường sử dụng mảnh ghép gân khoeo chân để tái tạo dây chằng chéo trước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hamstring tendon".